Bước tới nội dung

maki

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 木 (ki).

Danh từ

maki

  1. (Áo Hoa) cây.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect‎ (Luận văn không được công bố)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
maki
/ma.ki/
maki
/ma.ki/

maki gđ /ma.ki/

  1. (Động vật học) Vượn cáo nhị thể.

Tham khảo