maki
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Nhật 木 (ki).
Danh từ
maki
- (Áo Hoa) cây.
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maki /ma.ki/ |
maki /ma.ki/ |
maki gđ /ma.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maki”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)