袂
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]袂 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+4, 10 nét, Thương Hiệt 中木大 (LDK), tứ giác hiệu mã 35237, hình thái ⿰衤夬)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| phồn. | 袂 | |
|---|---|---|
| giản. # | 袂 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄇㄟˋ
- Quảng Đông (Việt bính): mai6
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): bē / māi
- (Triều Châu, Peng'im): muê6 / mi6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄟˋ
- Bính âm thông dụng: mèi
- Wade–Giles: mei4
- Yale: mèi
- Quốc ngữ La Mã tự: mey
- Palladius: мэй (mɛj)
- IPA Hán học (ghi chú): /meɪ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: mai6
- Yale: maih
- Bính âm tiếng Quảng Đông: mai6
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: mei6
- IPA Hán học (ghi chú): /mɐi̯²²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: bē
- Tâi-lô: bē
- Phofsit Daibuun: be
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /be²²/
- IPA (Tuyền Châu): /be⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: māi
- Tâi-lô: māi
- Phofsit Daibuun: mai
- IPA (Hạ Môn): /mãi²²/
- (Triều Châu)
- Peng'im: muê6 / mi6
- Phiên âm Bạch thoại-like: muĕ / mĭ
- IPA Hán học (ghi chú): /mue³⁵/, /mi³⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu)
- trung cổ: mjiejH
- Hán thượng cổ▼
- (Zhengzhang): /*mɡʷeds/
Định nghĩa
[sửa]袂
- (văn chương) Tay áo.
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「袖子」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| phồn. | 袂 | |
|---|---|---|
| giản. # | 袂 | |
| cách viết khác | 𣍐/𫧃 | |
Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Sanxia, Kinmen, Magong, Hsinchu, Singapore)
- Phiên âm Bạch thoại: bōe
- Tâi-lô: buē
- Phofsit Daibuun: boe
- IPA (Hạ Môn, Kinmen, Singapore): /bue²²/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Lukang, Philippines)
- Phiên âm Bạch thoại: bǒe
- Tâi-lô: buě
- IPA (Tuyền Châu): /bue²²/
- IPA (Lukang, Philippines): /bue³³/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, Singapore)
- Phiên âm Bạch thoại: bē
- Tâi-lô: bē
- Phofsit Daibuun: be
- IPA (Chương Châu, Singapore): /be²²/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Sanxia, Kinmen, Magong, Hsinchu, Singapore)
Định nghĩa
[sửa]袂
- (Hokkien, từ ngữ lịch sử) Dạng thay thế của 𣍐
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): ńg / úiⁿ
- (Triều Châu, Peng'im): ng2
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Lukang, Sanxia, Kinmen, Magong, Hsinchu, Jinjiang, Philippines)
- Phiên âm Bạch thoại: ńg
- Tâi-lô: ńg
- Phofsit Daibuun: ngr
- IPA (Hạ Môn, Kinmen): /ŋ̍⁵³/
- IPA (Lukang): /ŋ̍⁵⁵/
- IPA (Tuyền Châu, Jinjiang, Philippines): /ŋ̍⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, Penang)
- Phiên âm Bạch thoại: úiⁿ
- Tâi-lô: uínn
- Phofsit Daibuun: vuie
- IPA (Penang): /uĩ⁴⁴⁵/
- IPA (Chương Châu): /uĩ⁵³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: ng2
- Phiên âm Bạch thoại-like: ńg
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋ⁵²/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Lukang, Sanxia, Kinmen, Magong, Hsinchu, Jinjiang, Philippines)
Định nghĩa
[sửa]袂
Từ nguyên 4
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 袂 – xem 褹. (Ký tự này là dạng biến thể của 褹). |
Đọc thêm
[sửa]- zi.tools
- “袂”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Hán trung cổ
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Hán trung cổ
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Hán trung cổ
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 袂 tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Phó từ tiếng Trung Quốc
- Phó từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Trợ từ tiếng Trung Quốc
- Trợ từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Thán từ tiếng Trung Quốc
- Thán từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Hokkien Chinese
- Từ ngữ lịch sử tiếng Trung Quốc
- zh:biến thể