Bước tới nội dung

鉑

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
鉑

Chữ Hán

鉑 U+9251, 鉑
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9251
← 鉐
[U+9250]
CJK Unified Ideographs 鉒 →
[U+9252]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

鉑

  1. Platin, bạch kim.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

鉑 viết theo chữ quốc ngữ

bạch, bạc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓa̰ʔjk˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩ɓa̰t˨˨ ɓa̰ːk˨˨ɓat˨˩˨ ɓaːk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓajk˨˨ ɓaːk˨˨ɓa̰jk˨˨ ɓa̰ːk˨˨