tegn
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tegn | tegnet |
| Số nhiều | tegn | tegna, tegnene |
tegn gđ
- Điềm, triệu chứng.
- Mørke skyer er tegn på regn.
- Dấu, dấu hiệu.
- Dette trafikkskiltet er tegnet for forkjørsvei.
- Et håndtrykk er tegn på vennskap.
- å gjøre korsets tegn — (Tôn) Làm dấu thánh giá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tegn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)